↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 665/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19921 330057 THPT Lai Vung 1 6,08 5,75 7,80 19,63
#19922 050075 THPT Hồng Ngự 1 7,42 6,00 6,20 19,62
#19923 060358 THPT Hồng Ngự 2 5,67 6,75 7,20 19,62
#19924 170019 THPT Mỹ Quý 6,92 6,50 6,20 19,62
#19925 620345 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 6,42 5,00 8,20 2,75 22,37 19,62
#19926 680123 THPT Bình Phục Nhứt 5,92 5,50 8,20 19,62
#19927 010341 THPT Tân Hồng 5,25 5,75 8,60 19,60
#19928 020001 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 5,75 6,60 19,60
#19929 020098 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 5,25 8,60 19,60
#19930 020226 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 7,00 6,60 19,60
#19931 020257 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 4,75 8,60 19,60
#19932 030032 THCS và THPT Tân Thành 6,00 5,00 8,60 19,60
#19933 040185 THPT Chu Văn An 5,50 7,50 6,60 19,60
#19934 040284 THPT Chu Văn An 5,50 7,50 6,60 19,60
#19935 040300 THPT Chu Văn An 6,25 6,75 6,60 19,60
#19936 040324 THPT Chu Văn An 6,00 5,00 8,60 19,60
#19937 040555 THPT Chu Văn An 7,75 5,25 6,60 19,60
#19938 050030 THPT Hồng Ngự 1 6,75 5,25 7,60 19,60
#19939 070318 THPT Hồng Ngự 3 6,75 5,25 7,60 19,60
#19940 070531 THPT Hồng Ngự 3 6,00 6,00 7,60 19,60
#19941 080044 THPT Long Khánh A 4,75 7,25 7,60 19,60
#19942 080056 THPT Long Khánh A 7,00 5,00 7,60 19,60
#19943 080241 THPT Long Khánh A 6,75 6,25 6,60 19,60
#19944 090313 THPT Thanh Bình 1 5,50 7,50 6,60 19,60
#19945 090490 THPT Thanh Bình 1 5,50 6,50 7,60 19,60
#19946 100595 THPT Thanh Bình 2 6,50 5,50 7,60 19,60
#19947 110077 THCS và THPT Tân Mỹ 7,50 5,50 6,60 19,60
#19948 110147 THCS và THPT Tân Mỹ 6,00 5,00 8,60 19,60
#19949 120522 THPT Tràm Chim 3,75 7,25 8,60 19,60
#19950 150075 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 5,00 7,60 19,60
663664665666667Trang 665/1451