↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 678/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20311 800505 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 6,75 7,00 19,50
#20312 010635 THPT Tân Hồng 4,33 6,75 8,40 19,48
#20313 190078 THPT Phú Điền 5,83 7,25 6,40 19,48
#20314 250043 THPT Cao Lãnh 6,58 6,50 6,40 19,48
#20315 320467 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,08 5,00 8,40 0,75 20,23 19,48
#20316 330493 THPT Lai Vung 1 6,08 6,00 7,40 19,48
#20317 350293 THPT Lai Vung 3 7,08 7,00 5,40 19,48
#20318 471115 THPT Cái Bè 7,33 5,75 6,40 19,48
#20319 090142 THPT Thanh Bình 1 5,67 5,00 8,80 19,47
#20320 640727 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,42 6,25 5,80 19,47
#20321 010308 THPT Tân Hồng 5,25 6,00 8,20 19,45
#20322 020037 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,50 4,75 7,20 19,45
#20323 030086 THCS và THPT Tân Thành 7,00 5,25 7,20 19,45
#20324 030111 THCS và THPT Tân Thành 7,00 5,25 7,20 19,45
#20325 030181 THCS và THPT Tân Thành 6,75 4,50 8,20 19,45
#20326 030207 THCS và THPT Tân Thành 5,75 5,50 8,20 19,45
#20327 040179 THPT Chu Văn An 5,25 7,00 7,20 19,45
#20328 040502 THPT Chu Văn An 6,75 4,50 8,20 19,45
#20329 050151 THPT Hồng Ngự 1 5,75 5,50 8,20 19,45
#20330 060171 THPT Hồng Ngự 2 5,75 6,50 6,20 +1,0 19,45
#20331 060311 THPT Hồng Ngự 2 6,75 5,50 7,20 19,45
#20332 070378 THPT Hồng Ngự 3 6,75 6,50 6,20 19,45
#20333 070544 THPT Hồng Ngự 3 6,50 6,75 6,20 19,45
#20334 080111 THPT Long Khánh A 6,75 6,50 6,20 19,45
#20335 080112 THPT Long Khánh A 5,50 6,75 7,20 19,45
#20336 090404 THPT Thanh Bình 1 6,75 5,50 7,20 19,45
#20337 090409 THPT Thanh Bình 1 7,50 5,75 6,20 19,45
#20338 090742 THPT Thanh Bình 1 6,00 6,25 7,20 19,45
#20339 090800 THPT Thanh Bình 1 5,25 7,00 7,20 19,45
#20340 100282 THPT Thanh Bình 2 7,50 6,75 5,20 19,45
676677678679680Trang 678/1451