↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 683/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20461 010445 THPT Tân Hồng 5,75 8,25 5,40 19,40
#20462 010545 THPT Tân Hồng 7,25 4,75 7,40 19,40
#20463 010669 THPT Tân Hồng 5,75 6,25 7,40 19,40
#20464 020179 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 6,00 7,40 19,40
#20465 030082 THCS và THPT Tân Thành 8,50 4,50 6,40 19,40
#20466 040454 THPT Chu Văn An 6,00 5,00 8,40 19,40
#20467 040487 THPT Chu Văn An 6,50 6,50 6,40 19,40
#20468 050149 THPT Hồng Ngự 1 6,00 4,00 9,40 19,40
#20469 060176 THPT Hồng Ngự 2 7,75 5,25 6,40 19,40
#20470 060205 THPT Hồng Ngự 2 7,75 5,25 6,40 19,40
#20471 060354 THPT Hồng Ngự 2 7,25 4,75 7,40 19,40
#20472 070303 THPT Hồng Ngự 3 6,25 4,75 8,40 19,40
#20473 070329 THPT Hồng Ngự 3 6,00 6,00 7,40 19,40
#20474 090197 THPT Thanh Bình 1 5,50 7,50 6,40 19,40
#20475 090677 THPT Thanh Bình 1 7,00 7,00 5,40 19,40
#20476 090797 THPT Thanh Bình 1 7,75 5,25 6,40 19,40
#20477 090848 THPT Thanh Bình 1 6,25 6,75 6,40 19,40
#20478 090917 THPT Thanh Bình 1 6,00 6,00 7,40 19,40
#20479 100059 THPT Thanh Bình 2 5,25 6,75 7,40 19,40
#20480 100077 THPT Thanh Bình 2 5,50 6,50 6,40 +1,0 19,40
#20481 110120 THCS và THPT Tân Mỹ 5,75 6,25 7,40 19,40
#20482 110150 THCS và THPT Tân Mỹ 7,00 6,00 6,40 19,40
#20483 120002 THPT Tràm Chim 6,00 5,00 8,40 19,40
#20484 120329 THPT Tràm Chim 4,75 5,25 9,40 19,40
#20485 120432 THPT Tràm Chim 7,25 5,75 6,40 19,40
#20486 150068 THCS và THPT Phú Thành A 7,25 5,75 6,40 19,40
#20487 150217 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 5,00 7,40 19,40
#20488 160098 THPT Tháp Mười 5,75 7,25 6,40 19,40
#20489 160186 THPT Tháp Mười 6,25 6,75 6,40 19,40
#20490 160215 THPT Tháp Mười 6,25 6,75 6,40 19,40
681682683684685Trang 683/1451