↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 715/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21421 220680 THPT Cao Lãnh 2 5,92 5,75 7,40 19,07
#21422 330181 THPT Lai Vung 1 6,17 5,50 7,40 19,07
#21423 010578 THPT Tân Hồng 8,00 5,25 5,80 19,05
#21424 040353 THPT Chu Văn An 7,25 6,00 5,80 19,05
#21425 050077 THPT Hồng Ngự 1 6,25 4,00 7,80 +1,0 19,05
#21426 050298 THPT Hồng Ngự 1 5,00 6,25 7,80 19,05
#21427 060333 THPT Hồng Ngự 2 8,00 6,25 4,80 19,05
#21428 060370 THPT Hồng Ngự 2 7,25 5,00 6,80 19,05
#21429 070307 THPT Hồng Ngự 3 5,75 6,50 6,80 19,05
#21430 090096 THPT Thanh Bình 1 7,50 5,75 5,80 19,05
#21431 090191 THPT Thanh Bình 1 5,25 6,00 7,80 19,05
#21432 090840 THPT Thanh Bình 1 5,00 7,25 6,80 19,05
#21433 100002 THPT Thanh Bình 2 7,25 7,00 4,80 19,05
#21434 100179 THPT Thanh Bình 2 7,50 4,75 6,80 19,05
#21435 120335 THPT Tràm Chim 5,25 8,00 5,80 19,05
#21436 120487 THPT Tràm Chim 7,00 6,25 5,80 19,05
#21437 130502 THPT Tam Nông 7,00 5,25 6,80 19,05
#21438 160181 THPT Tháp Mười 6,00 6,25 6,80 19,05
#21439 160445 THPT Tháp Mười 3,00 8,25 7,80 19,05
#21440 170268 THPT Mỹ Quý 6,50 6,75 5,80 19,05
#21441 180402 THPT Trường Xuân 6,00 5,25 7,80 19,05
#21442 190066 THPT Phú Điền 5,00 7,25 6,80 19,05
#21443 190068 THPT Phú Điền 5,50 6,75 6,80 19,05
#21444 200030 THPT Đốc Binh Kiều 6,00 6,25 6,80 19,05
#21445 210029 THPT Cao Lãnh 1 6,50 4,75 7,80 19,05
#21446 210500 THPT Cao Lãnh 1 5,50 6,75 6,80 19,05
#21447 220012 THPT Cao Lãnh 2 6,75 5,50 6,80 19,05
#21448 220295 THPT Cao Lãnh 2 5,50 7,75 5,80 19,05
#21449 220664 THPT Cao Lãnh 2 5,00 7,25 6,80 19,05
#21450 230046 THPT Thống Linh 7,00 4,25 7,80 19,05
713714715716717Trang 715/1451