↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 787/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23581 050396 THPT Hồng Ngự 1 5,75 4,50 8,00 18,25
#23582 070438 THPT Hồng Ngự 3 5,75 5,50 7,00 18,25
#23583 080073 THPT Long Khánh A 6,00 4,25 8,00 18,25
#23584 080102 THPT Long Khánh A 5,00 5,25 8,00 18,25
#23585 080176 THPT Long Khánh A 6,75 4,50 7,00 18,25
#23586 080206 THPT Long Khánh A 5,25 6,00 7,00 18,25
#23587 100405 THPT Thanh Bình 2 6,00 5,25 7,00 18,25
#23588 120357 THPT Tràm Chim 6,25 5,00 7,00 18,25
#23589 130310 THPT Tam Nông 6,75 4,50 7,00 18,25
#23590 150149 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 7,75 5,00 18,25
#23591 160009 THPT Tháp Mười 7,25 5,00 6,00 18,25
#23592 160659 THPT Tháp Mười 6,00 4,25 8,00 18,25
#23593 170186 THPT Mỹ Quý 5,75 5,50 7,00 18,25
#23594 170207 THPT Mỹ Quý 5,25 6,00 7,00 18,25
#23595 190318 THPT Phú Điền 7,00 5,25 6,00 18,25
#23596 200177 THPT Đốc Binh Kiều 6,00 6,25 6,00 18,25
#23597 210244 THPT Cao Lãnh 1 7,25 5,00 6,00 18,25
#23598 210326 THPT Cao Lãnh 1 6,25 5,00 7,00 18,25
#23599 210441 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,75 7,00 18,25
#23600 220019 THPT Cao Lãnh 2 5,25 6,00 7,00 18,25
#23601 220325 THPT Cao Lãnh 2 8,25 4,00 6,00 18,25
#23602 220460 THPT Cao Lãnh 2 4,75 5,50 8,00 18,25
#23603 240014 THPT Kiến Văn 6,75 5,50 6,00 18,25
#23604 250024 THPT Cao Lãnh 5,00 8,25 5,00 18,25
#23605 250087 THPT Cao Lãnh 7,25 5,00 6,00 18,25
#23606 250568 THPT Cao Lãnh 6,50 3,75 8,00 18,25
#23607 250583 THPT Cao Lãnh 5,25 5,00 8,00 18,25
#23608 280576 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,00 5,25 7,00 4,00 22,25 18,25
#23609 300464 THPT Sa Đéc 5,50 6,75 6,00 18,25
#23610 300547 THPT Sa Đéc 5,00 5,25 8,00 18,25
785786787788789Trang 787/1451