↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 812/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24331 300863 THPT Sa Đéc 6,58 4,00 7,40 17,98
#24332 610124 THPT Phước Thạnh 5,58 5,00 7,40 17,98
#24333 640625 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,08 3,50 8,40 17,98
#24334 150024 THCS và THPT Phú Thành A 6,42 5,75 5,80 17,97
#24335 510901 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,17 5,00 6,80 17,97
#24336 010587 THPT Tân Hồng 6,75 5,00 6,20 17,95
#24337 020064 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 6,25 5,20 17,95
#24338 020074 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 5,50 7,20 17,95
#24339 020101 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 4,25 8,20 17,95
#24340 040038 THPT Chu Văn An 6,00 5,75 6,20 17,95
#24341 040567 THPT Chu Văn An 5,50 6,25 6,20 17,95
#24342 050090 THPT Hồng Ngự 1 7,75 5,00 5,20 17,95
#24343 060308 THPT Hồng Ngự 2 5,50 6,25 6,20 17,95
#24344 070278 THPT Hồng Ngự 3 6,25 5,50 6,20 17,95
#24345 070309 THPT Hồng Ngự 3 6,25 4,50 7,20 17,95
#24346 070403 THPT Hồng Ngự 3 6,75 5,00 6,20 17,95
#24347 070496 THPT Hồng Ngự 3 6,25 5,50 6,20 17,95
#24348 090316 THPT Thanh Bình 1 6,75 5,00 6,20 17,95
#24349 090491 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,00 7,20 17,95
#24350 090538 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,50 6,20 17,95
#24351 100157 THPT Thanh Bình 2 6,75 4,00 7,20 17,95
#24352 110101 THCS và THPT Tân Mỹ 5,75 6,00 6,20 17,95
#24353 120161 THPT Tràm Chim 6,00 2,75 9,20 17,95
#24354 120209 THPT Tràm Chim 7,75 5,00 5,20 17,95
#24355 120274 THPT Tràm Chim 4,25 7,50 6,20 17,95
#24356 130359 THPT Tam Nông 5,00 6,75 6,20 17,95
#24357 130414 THPT Tam Nông 5,75 6,00 6,20 17,95
#24358 160083 THPT Tháp Mười 6,25 5,50 6,20 17,95
#24359 160171 THPT Tháp Mười 6,00 5,75 6,20 17,95
#24360 160451 THPT Tháp Mười 7,25 4,50 6,20 17,95
810811812813814Trang 812/1451