↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 817/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24481 800043 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 4,00 6,20 17,95
#24482 800157 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 5,75 7,20 17,95
#24483 800196 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 5,50 6,20 17,95
#24484 800407 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 5,00 7,20 17,95
#24485 810048 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 4,75 6,00 7,20 17,95
#24486 170103 THPT Mỹ Quý 6,83 4,50 6,60 17,93
#24487 190124 THPT Phú Điền 4,83 6,50 6,60 17,93
#24488 350242 THPT Lai Vung 3 5,58 5,75 6,60 17,93
#24489 070380 THPT Hồng Ngự 3 5,42 5,50 7,00 17,92
#24490 250535 THPT Cao Lãnh 7,67 5,25 5,00 17,92
#24491 440267 THPT Thiên Hộ Dương 5,92 5,00 7,00 17,92
#24492 760433 THPT Gò Công Đông 5,67 6,25 6,00 17,92
#24493 010102 THPT Tân Hồng 5,50 6,00 6,40 17,90
#24494 010497 THPT Tân Hồng 8,00 5,50 4,40 17,90
#24495 010626 THPT Tân Hồng 5,25 6,25 6,40 17,90
#24496 010644 THPT Tân Hồng 6,50 6,00 5,40 17,90
#24497 020053 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,75 4,75 6,40 17,90
#24498 020259 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 5,25 6,40 17,90
#24499 020270 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 6,00 6,40 17,90
#24500 030204 THCS và THPT Tân Thành 5,50 5,00 7,40 17,90
#24501 040591 THPT Chu Văn An 5,00 5,50 7,40 17,90
#24502 040603 THPT Chu Văn An 5,00 5,50 7,40 17,90
#24503 050145 THPT Hồng Ngự 1 5,00 6,50 6,40 17,90
#24504 050471 THPT Hồng Ngự 1 6,50 4,00 7,40 17,90
#24505 050506 THPT Hồng Ngự 1 6,50 4,00 7,40 17,90
#24506 060064 THPT Hồng Ngự 2 7,50 4,00 6,40 17,90
#24507 060258 THPT Hồng Ngự 2 5,50 4,00 8,40 17,90
#24508 080232 THPT Long Khánh A 5,50 6,00 6,40 17,90
#24509 090192 THPT Thanh Bình 1 5,00 5,50 7,40 17,90
#24510 090264 THPT Thanh Bình 1 7,00 4,50 6,40 17,90
815816817818819Trang 817/1451