↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 921/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27601 010554 THPT Tân Hồng 5,00 5,75 6,00 16,75
#27602 010681 THPT Tân Hồng 6,00 4,75 6,00 16,75
#27603 010682 THPT Tân Hồng 5,00 3,75 8,00 16,75
#27604 020073 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 3,50 8,00 16,75
#27605 020254 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 3,75 7,00 16,75
#27606 030194 THCS và THPT Tân Thành 4,50 5,25 7,00 16,75
#27607 040143 THPT Chu Văn An 7,00 3,75 6,00 16,75
#27608 040298 THPT Chu Văn An 5,00 5,75 6,00 16,75
#27609 040305 THPT Chu Văn An 5,50 5,25 6,00 16,75
#27610 050294 THPT Hồng Ngự 1 5,75 4,00 7,00 16,75
#27611 050354 THPT Hồng Ngự 1 5,25 4,50 7,00 16,75
#27612 060309 THPT Hồng Ngự 2 5,25 6,50 5,00 16,75
#27613 070162 THPT Hồng Ngự 3 6,25 4,50 6,00 16,75
#27614 080267 THPT Long Khánh A 6,00 4,75 6,00 16,75
#27615 090240 THPT Thanh Bình 1 7,25 3,50 6,00 16,75
#27616 090412 THPT Thanh Bình 1 5,00 4,75 7,00 16,75
#27617 090579 THPT Thanh Bình 1 6,25 4,50 6,00 16,75
#27618 090894 THPT Thanh Bình 1 7,25 3,50 6,00 16,75
#27619 100041 THPT Thanh Bình 2 5,00 4,75 7,00 16,75
#27620 100342 THPT Thanh Bình 2 5,00 4,75 7,00 16,75
#27621 100365 THPT Thanh Bình 2 6,00 4,75 6,00 16,75
#27622 100394 THPT Thanh Bình 2 5,25 3,50 8,00 16,75
#27623 100474 THPT Thanh Bình 2 5,75 4,00 7,00 16,75
#27624 100495 THPT Thanh Bình 2 5,25 3,50 8,00 16,75
#27625 100566 THPT Thanh Bình 2 5,50 4,25 7,00 16,75
#27626 100594 THPT Thanh Bình 2 6,50 5,25 5,00 16,75
#27627 120060 THPT Tràm Chim 5,75 5,00 6,00 16,75
#27628 130211 THPT Tam Nông 5,25 5,50 6,00 16,75
#27629 130419 THPT Tam Nông 4,25 6,50 6,00 16,75
#27630 150026 THCS và THPT Phú Thành A 6,50 5,25 5,00 16,75
919920921922923Trang 921/1451