↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 935/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28021 010275 THPT Tân Hồng 4,75 6,25 5,60 16,60
#28022 010336 THPT Tân Hồng 5,00 5,00 6,60 16,60
#28023 020027 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 4,75 5,60 16,60
#28024 050038 THPT Hồng Ngự 1 5,25 3,75 7,60 16,60
#28025 050329 THPT Hồng Ngự 1 4,00 6,00 6,60 16,60
#28026 050383 THPT Hồng Ngự 1 4,75 4,25 7,60 16,60
#28027 050430 THPT Hồng Ngự 1 5,75 3,25 7,60 16,60
#28028 060002 THPT Hồng Ngự 2 6,00 5,00 5,60 16,60
#28029 060063 THPT Hồng Ngự 2 5,75 4,25 6,60 16,60
#28030 060153 THPT Hồng Ngự 2 3,75 5,25 7,60 16,60
#28031 070025 THPT Hồng Ngự 3 6,25 3,75 6,60 16,60
#28032 070071 THPT Hồng Ngự 3 3,25 5,75 7,60 16,60
#28033 070243 THPT Hồng Ngự 3 5,75 4,25 6,60 16,60
#28034 070256 THPT Hồng Ngự 3 5,75 4,25 6,60 16,60
#28035 080296 THPT Long Khánh A 4,75 6,25 5,60 16,60
#28036 090405 THPT Thanh Bình 1 6,50 2,50 7,60 16,60
#28037 090411 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,00 5,60 16,60
#28038 090674 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,25 6,60 16,60
#28039 090888 THPT Thanh Bình 1 6,50 4,50 5,60 16,60
#28040 100010 THPT Thanh Bình 2 7,25 4,75 4,60 16,60
#28041 100177 THPT Thanh Bình 2 6,75 4,25 5,60 16,60
#28042 100207 THPT Thanh Bình 2 7,25 3,75 5,60 16,60
#28043 100361 THPT Thanh Bình 2 5,00 7,00 4,60 16,60
#28044 100479 THPT Thanh Bình 2 5,00 4,00 7,60 16,60
#28045 120165 THPT Tràm Chim 5,25 5,75 5,60 16,60
#28046 130097 THPT Tam Nông 5,75 4,25 6,60 16,60
#28047 130173 THPT Tam Nông 4,75 5,25 6,60 16,60
#28048 130347 THPT Tam Nông 5,00 6,00 5,60 16,60
#28049 140055 THCS và THPT Hoà Bình 6,75 3,25 6,60 16,60
#28050 150129 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 4,50 6,60 16,60
933934935936937Trang 935/1451