↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 940/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28171 060254 THPT Hồng Ngự 2 4,75 6,00 5,80 16,55
#28172 060322 THPT Hồng Ngự 2 4,00 4,75 7,80 16,55
#28173 070105 THPT Hồng Ngự 3 6,00 5,75 4,80 16,55
#28174 070421 THPT Hồng Ngự 3 5,50 5,25 5,80 16,55
#28175 080184 THPT Long Khánh A 5,50 4,25 6,80 16,55
#28176 090042 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,00 6,80 16,55
#28177 090505 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,00 5,80 16,55
#28178 100267 THPT Thanh Bình 2 5,00 5,75 5,80 16,55
#28179 100369 THPT Thanh Bình 2 5,25 4,50 6,80 16,55
#28180 100416 THPT Thanh Bình 2 5,25 5,50 5,80 16,55
#28181 100451 THPT Thanh Bình 2 5,75 5,00 5,80 16,55
#28182 120101 THPT Tràm Chim 5,25 4,50 6,80 16,55
#28183 120112 THPT Tràm Chim 5,50 4,25 6,80 16,55
#28184 130086 THPT Tam Nông 3,50 6,25 6,80 16,55
#28185 130088 THPT Tam Nông 6,25 4,50 5,80 16,55
#28186 130135 THPT Tam Nông 4,25 6,50 5,80 16,55
#28187 140087 THCS và THPT Hoà Bình 6,00 3,75 6,80 16,55
#28188 150055 THCS và THPT Phú Thành A 5,25 4,50 6,80 16,55
#28189 150181 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 4,75 6,80 16,55
#28190 160292 THPT Tháp Mười 5,75 5,00 5,80 16,55
#28191 170249 THPT Mỹ Quý 6,00 3,75 6,80 16,55
#28192 170270 THPT Mỹ Quý 4,50 5,25 6,80 16,55
#28193 200120 THPT Đốc Binh Kiều 3,50 7,25 5,80 16,55
#28194 210181 THPT Cao Lãnh 1 5,00 4,75 6,80 16,55
#28195 210222 THPT Cao Lãnh 1 6,75 3,00 6,80 16,55
#28196 210233 THPT Cao Lãnh 1 6,00 2,75 7,80 16,55
#28197 220487 THPT Cao Lãnh 2 5,25 4,50 6,80 16,55
#28198 220684 THPT Cao Lãnh 2 5,75 4,00 6,80 16,55
#28199 260380 THPT Trần Quốc Toản 4,75 6,00 5,80 16,55
#28200 260398 THPT Trần Quốc Toản 5,50 5,25 5,80 16,55
938939940941942Trang 940/1451