↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 970/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29071 040025 THPT Chu Văn An 6,75 3,25 6,20 16,20
#29072 040093 THPT Chu Văn An 6,25 5,75 4,20 16,20
#29073 040139 THPT Chu Văn An 5,75 6,25 4,20 16,20
#29074 040573 THPT Chu Văn An 5,50 4,50 6,20 16,20
#29075 050144 THPT Hồng Ngự 1 3,50 5,50 7,20 16,20
#29076 060180 THPT Hồng Ngự 2 5,25 4,75 6,20 16,20
#29077 070083 THPT Hồng Ngự 3 5,00 5,00 6,20 16,20
#29078 070234 THPT Hồng Ngự 3 5,75 4,25 6,20 16,20
#29079 070263 THPT Hồng Ngự 3 6,25 3,75 6,20 16,20
#29080 080218 THPT Long Khánh A 5,25 3,75 7,20 16,20
#29081 090183 THPT Thanh Bình 1 4,75 5,25 6,20 16,20
#29082 090446 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,75 6,20 16,20
#29083 130107 THPT Tam Nông 6,25 3,75 6,20 16,20
#29084 130236 THPT Tam Nông 5,50 4,50 6,20 16,20
#29085 130450 THPT Tam Nông 5,00 6,00 5,20 16,20
#29086 140017 THCS và THPT Hoà Bình 5,25 4,75 6,20 16,20
#29087 150168 THCS và THPT Phú Thành A 4,25 5,75 6,20 16,20
#29088 160516 THPT Tháp Mười 4,25 5,75 6,20 16,20
#29089 180001 THPT Trường Xuân 5,25 4,75 6,20 16,20
#29090 180097 THPT Trường Xuân 4,75 3,25 8,20 16,20
#29091 180132 THPT Trường Xuân 5,75 4,25 6,20 16,20
#29092 180282 THPT Trường Xuân 4,75 6,25 5,20 16,20
#29093 190107 THPT Phú Điền 5,50 4,50 6,20 16,20
#29094 190228 THPT Phú Điền 7,00 5,00 4,20 16,20
#29095 190301 THPT Phú Điền 5,25 4,75 6,20 16,20
#29096 200066 THPT Đốc Binh Kiều 5,75 4,25 6,20 16,20
#29097 200111 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 5,25 6,20 16,20
#29098 210498 THPT Cao Lãnh 1 2,50 5,50 8,20 16,20
#29099 220569 THPT Cao Lãnh 2 5,75 3,25 7,20 16,20
#29100 230049 THPT Thống Linh 5,25 5,75 5,20 16,20
968969970971972Trang 970/1451