↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 974/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29191 500007 THPT Lê Văn Phẩm 5,58 4,00 6,60 16,18
#29192 510380 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,33 2,25 7,60 16,18
#29193 090639 THPT Thanh Bình 1 5,17 5,00 6,00 16,17
#29194 480389 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,17 4,00 6,00 16,17
#29195 530312 THPT Lưu Tấn Phát 5,92 4,25 6,00 16,17
#29196 550441 THPT Vĩnh Kim 4,67 3,50 8,00 16,17
#29197 640630 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,42 3,75 6,00 16,17
#29198 010081 THPT Tân Hồng 4,50 4,25 7,40 16,15
#29199 010484 THPT Tân Hồng 6,00 3,75 6,40 16,15
#29200 020078 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,25 4,50 7,40 16,15
#29201 020096 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 4,75 6,40 16,15
#29202 020169 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 6,25 5,40 16,15
#29203 030020 THCS và THPT Tân Thành 4,50 4,25 7,40 16,15
#29204 030030 THCS và THPT Tân Thành 5,50 3,25 7,40 16,15
#29205 040426 THPT Chu Văn An 5,00 4,75 6,40 16,15
#29206 040611 THPT Chu Văn An 5,50 4,25 6,40 16,15
#29207 050027 THPT Hồng Ngự 1 4,00 5,75 6,40 16,15
#29208 050316 THPT Hồng Ngự 1 5,75 4,00 6,40 16,15
#29209 060331 THPT Hồng Ngự 2 7,75 3,00 5,40 16,15
#29210 070028 THPT Hồng Ngự 3 5,75 5,00 5,40 16,15
#29211 090118 THPT Thanh Bình 1 6,00 4,75 5,40 16,15
#29212 090211 THPT Thanh Bình 1 7,00 3,75 5,40 16,15
#29213 100132 THPT Thanh Bình 2 6,00 5,75 4,40 16,15
#29214 100543 THPT Thanh Bình 2 4,75 5,00 6,40 16,15
#29215 110071 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 5,50 5,40 16,15
#29216 110110 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 5,25 5,40 16,15
#29217 130443 THPT Tam Nông 5,75 5,00 5,40 16,15
#29218 150126 THCS và THPT Phú Thành A 6,75 4,00 5,40 16,15
#29219 160596 THPT Tháp Mười 7,25 3,50 5,40 16,15
#29220 170221 THPT Mỹ Quý 4,75 6,00 5,40 16,15
972973974975976Trang 974/1451