↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1005/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30121 591128 THPT Tân Hiệp 4,50 3,75 7,60 15,85
#30122 610255 THPT Phước Thạnh 7,00 3,25 5,60 15,85
#30123 630033 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 5,00 5,60 15,85
#30124 650200 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 4,75 6,60 15,85
#30125 660308 THPT Chợ Gạo 5,00 4,25 6,60 15,85
#30126 680143 THPT Bình Phục Nhứt 5,25 4,00 6,60 15,85
#30127 700499 THPT Vĩnh Bình 5,75 4,50 5,60 15,85
#30128 720147 THCS và THPT Long Bình 4,75 4,50 6,60 15,85
#30129 750336 THPT Bình Đông 5,50 4,75 5,60 15,85
#30130 770532 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 4,25 7,60 15,85
#30131 780072 THCS và THPT Tân Thới 5,00 5,25 5,60 15,85
#30132 800434 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 4,75 5,60 15,85
#30133 810052 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 4,50 4,75 6,60 15,85
#30134 340125 THPT Lai Vung 2 3,83 4,00 8,00 15,83
#30135 630278 THPT Trần Hưng Đạo 3,08 4,75 7,00 +1,0 15,83
#30136 050292 THPT Hồng Ngự 1 4,92 4,50 6,40 15,82
#30137 050468 THPT Hồng Ngự 1 4,67 5,75 5,40 15,82
#30138 180412 THPT Trường Xuân 6,92 3,50 5,40 15,82
#30139 410373 THPT Châu Thành 2 5,92 3,50 5,40 +1,0 15,82
#30140 440581 THPT Thiên Hộ Dương 4,42 4,00 7,40 15,82
#30141 020243 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 4,25 5,80 15,80
#30142 040091 THPT Chu Văn An 5,00 4,00 6,80 15,80
#30143 040108 THPT Chu Văn An 6,00 5,00 4,80 15,80
#30144 040217 THPT Chu Văn An 5,00 5,00 5,80 15,80
#30145 050170 THPT Hồng Ngự 1 4,00 6,00 5,80 15,80
#30146 050245 THPT Hồng Ngự 1 4,50 5,50 5,80 15,80
#30147 050280 THPT Hồng Ngự 1 5,25 3,75 6,80 15,80
#30148 060108 THPT Hồng Ngự 2 5,75 4,25 5,80 15,80
#30149 060141 THPT Hồng Ngự 2 5,25 5,75 4,80 15,80
#30150 070363 THPT Hồng Ngự 3 5,75 5,25 4,80 15,80