↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1050/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31471 010229 THPT Tân Hồng 5,75 3,75 5,80 15,30
#31472 010536 THPT Tân Hồng 4,25 4,25 6,80 15,30
#31473 040227 THPT Chu Văn An 4,00 5,50 5,80 15,30
#31474 040469 THPT Chu Văn An 7,25 2,25 5,80 15,30
#31475 050068 THPT Hồng Ngự 1 5,25 4,25 5,80 15,30
#31476 060364 THPT Hồng Ngự 2 4,75 4,75 5,80 15,30
#31477 070039 THPT Hồng Ngự 3 6,00 3,50 5,80 15,30
#31478 070395 THPT Hồng Ngự 3 4,25 5,25 5,80 15,30
#31479 080054 THPT Long Khánh A 5,75 4,75 4,80 15,30
#31480 080222 THPT Long Khánh A 4,00 5,50 5,80 15,30
#31481 090314 THPT Thanh Bình 1 4,25 5,25 5,80 15,30
#31482 090915 THPT Thanh Bình 1 5,00 5,50 4,80 15,30
#31483 100165 THPT Thanh Bình 2 5,00 4,50 5,80 15,30
#31484 100593 THPT Thanh Bình 2 5,50 4,00 5,80 15,30
#31485 110061 THCS và THPT Tân Mỹ 6,25 4,25 4,80 15,30
#31486 120303 THPT Tràm Chim 5,50 4,00 5,80 15,30
#31487 130501 THPT Tam Nông 5,25 4,25 5,80 15,30
#31488 150080 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 3,50 4,80 15,30
#31489 150178 THCS và THPT Phú Thành A 3,75 5,75 5,80 15,30
#31490 160027 THPT Tháp Mười 4,75 4,75 5,80 15,30
#31491 160129 THPT Tháp Mười 6,00 5,50 3,80 15,30
#31492 170201 THPT Mỹ Quý 5,75 4,75 4,80 15,30
#31493 200026 THPT Đốc Binh Kiều 4,50 4,00 6,80 15,30
#31494 200139 THPT Đốc Binh Kiều 3,75 4,75 6,80 15,30
#31495 220011 THPT Cao Lãnh 2 5,25 4,25 5,80 15,30
#31496 220387 THPT Cao Lãnh 2 5,00 3,50 6,80 15,30
#31497 230007 THPT Thống Linh 5,50 3,00 6,80 15,30
#31498 240073 THPT Kiến Văn 4,75 4,75 5,80 15,30
#31499 240157 THPT Kiến Văn 7,75 4,75 2,80 15,30
#31500 240236 THPT Kiến Văn 5,75 3,75 5,80 15,30