↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1072/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32131 040229 THPT Chu Văn An 4,50 4,75 5,80 15,05
#32132 040309 THPT Chu Văn An 5,50 2,75 5,80 +1,0 15,05
#32133 040610 THPT Chu Văn An 3,00 4,25 7,80 15,05
#32134 040664 THPT Chu Văn An 5,75 3,50 5,80 15,05
#32135 050115 THPT Hồng Ngự 1 4,75 4,50 5,80 15,05
#32136 050283 THPT Hồng Ngự 1 5,75 3,50 5,80 15,05
#32137 050402 THPT Hồng Ngự 1 5,50 3,75 5,80 15,05
#32138 060252 THPT Hồng Ngự 2 5,75 4,50 4,80 15,05
#32139 060324 THPT Hồng Ngự 2 4,50 5,75 4,80 15,05
#32140 070166 THPT Hồng Ngự 3 5,50 4,75 4,80 15,05
#32141 070312 THPT Hồng Ngự 3 5,50 3,75 5,80 15,05
#32142 070407 THPT Hồng Ngự 3 5,25 4,00 5,80 15,05
#32143 070505 THPT Hồng Ngự 3 5,25 5,00 4,80 15,05
#32144 090198 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,00 5,80 15,05
#32145 090772 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,50 6,80 15,05
#32146 100036 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,25 6,80 15,05
#32147 100570 THPT Thanh Bình 2 5,00 4,25 5,80 15,05
#32148 110111 THCS và THPT Tân Mỹ 4,50 3,75 6,80 15,05
#32149 120181 THPT Tràm Chim 4,25 5,00 5,80 15,05
#32150 120415 THPT Tràm Chim 4,00 5,25 5,80 15,05
#32151 120554 THPT Tràm Chim 6,25 3,00 5,80 15,05
#32152 130373 THPT Tam Nông 5,00 4,25 5,80 15,05
#32153 140025 THCS và THPT Hoà Bình 4,75 3,50 6,80 15,05
#32154 150206 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 5,25 4,80 15,05
#32155 160247 THPT Tháp Mười 5,75 4,50 4,80 15,05
#32156 190073 THPT Phú Điền 5,50 2,75 6,80 15,05
#32157 190140 THPT Phú Điền 6,25 4,00 4,80 15,05
#32158 190213 THPT Phú Điền 6,25 3,00 5,80 15,05
#32159 200071 THPT Đốc Binh Kiều 5,50 4,75 4,80 15,05
#32160 210171 THPT Cao Lãnh 1 4,25 5,00 5,80 15,05