↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1105/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33121 120374 THPT Tràm Chim 4,83 5,25 4,60 14,68
#33122 150005 THCS và THPT Phú Thành A 5,33 4,75 4,60 14,68
#33123 170161 THPT Mỹ Quý 5,58 3,50 5,60 14,68
#33124 540313 THPT Dưỡng Điềm 6,33 5,75 2,60 14,68
#33125 070183 THPT Hồng Ngự 3 4,67 3,00 7,00 14,67
#33126 170100 THPT Mỹ Quý 4,67 4,00 6,00 14,67
#33127 170172 THPT Mỹ Quý 4,92 3,75 6,00 14,67
#33128 340182 THPT Lai Vung 2 4,92 4,75 5,00 14,67
#33129 580269 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,67 3,00 6,00 14,67
#33130 630001 THPT Trần Hưng Đạo 5,17 3,50 6,00 14,67
#33131 010230 THPT Tân Hồng 4,75 4,50 5,40 14,65
#33132 010532 THPT Tân Hồng 4,00 4,25 6,40 14,65
#33133 010575 THPT Tân Hồng 6,00 4,25 4,40 14,65
#33134 020034 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 3,50 5,40 14,65
#33135 030042 THCS và THPT Tân Thành 5,75 2,50 6,40 14,65
#33136 040161 THPT Chu Văn An 5,00 4,25 5,40 14,65
#33137 050096 THPT Hồng Ngự 1 4,75 4,50 5,40 14,65
#33138 050186 THPT Hồng Ngự 1 2,75 5,50 6,40 14,65
#33139 050226 THPT Hồng Ngự 1 4,25 4,00 6,40 14,65
#33140 050440 THPT Hồng Ngự 1 5,75 4,50 4,40 14,65
#33141 050461 THPT Hồng Ngự 1 5,50 4,75 4,40 14,65
#33142 050512 THPT Hồng Ngự 1 6,00 3,25 5,40 14,65
#33143 060062 THPT Hồng Ngự 2 7,00 2,25 4,40 +1,0 14,65
#33144 060178 THPT Hồng Ngự 2 4,50 5,75 4,40 14,65
#33145 070067 THPT Hồng Ngự 3 6,00 3,25 5,40 14,65
#33146 070354 THPT Hồng Ngự 3 4,50 3,75 6,40 14,65
#33147 090576 THPT Thanh Bình 1 5,50 3,75 5,40 14,65
#33148 100181 THPT Thanh Bình 2 5,25 3,00 6,40 14,65
#33149 100588 THPT Thanh Bình 2 4,00 5,25 5,40 14,65
#33150 110073 THCS và THPT Tân Mỹ 5,00 4,25 5,40 14,65