↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1209/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36241 640091 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,17 3,00 4,20 13,37
#36242 010035 THPT Tân Hồng 3,75 4,00 5,60 13,35
#36243 010077 THPT Tân Hồng 3,75 5,00 4,60 13,35
#36244 010108 THPT Tân Hồng 5,50 3,25 4,60 13,35
#36245 010131 THPT Tân Hồng 4,50 3,25 5,60 13,35
#36246 010299 THPT Tân Hồng 5,00 3,75 4,60 13,35
#36247 020114 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 3,25 5,60 13,35
#36248 020193 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 1,50 6,60 13,35
#36249 030079 THCS và THPT Tân Thành 5,00 2,75 5,60 13,35
#36250 030138 THCS và THPT Tân Thành 3,75 4,00 5,60 13,35
#36251 030175 THCS và THPT Tân Thành 6,00 3,75 3,60 13,35
#36252 040106 THPT Chu Văn An 4,50 4,25 4,60 13,35
#36253 050410 THPT Hồng Ngự 1 4,75 4,00 4,60 13,35
#36254 060371 THPT Hồng Ngự 2 5,75 3,00 4,60 13,35
#36255 070076 THPT Hồng Ngự 3 3,75 4,00 5,60 13,35
#36256 070376 THPT Hồng Ngự 3 5,25 3,50 4,60 13,35
#36257 070387 THPT Hồng Ngự 3 5,00 3,75 4,60 13,35
#36258 070431 THPT Hồng Ngự 3 4,25 4,50 4,60 13,35
#36259 070512 THPT Hồng Ngự 3 4,25 3,50 5,60 13,35
#36260 090236 THPT Thanh Bình 1 4,00 3,75 5,60 13,35
#36261 090703 THPT Thanh Bình 1 4,50 4,25 4,60 13,35
#36262 090747 THPT Thanh Bình 1 5,50 3,25 4,60 13,35
#36263 100032 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,25 5,60 13,35
#36264 100136 THPT Thanh Bình 2 5,25 4,50 3,60 13,35
#36265 120235 THPT Tràm Chim 5,50 3,25 4,60 13,35
#36266 130244 THPT Tam Nông 5,00 3,75 4,60 13,35
#36267 140018 THCS và THPT Hoà Bình 6,00 2,75 4,60 13,35
#36268 150031 THCS và THPT Phú Thành A 4,50 3,25 5,60 13,35
#36269 180395 THPT Trường Xuân 3,25 4,50 5,60 13,35
#36270 200104 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 3,00 5,60 13,35