↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1216/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36451 220648 THPT Cao Lãnh 2 4,58 3,50 5,20 13,28
#36452 290412 THPT Đỗ Công Tường 4,83 3,25 5,20 13,28
#36453 130025 THPT Tam Nông 3,92 3,75 5,60 13,27
#36454 370118 THPT Lấp Vò 2 3,17 4,50 5,60 13,27
#36455 460158 THPT Phạm Thành Trung 3,67 3,00 6,60 13,27
#36456 010228 THPT Tân Hồng 2,50 2,75 8,00 13,25
#36457 010438 THPT Tân Hồng 5,00 2,25 6,00 13,25
#36458 010531 THPT Tân Hồng 5,50 2,75 5,00 13,25
#36459 030054 THCS và THPT Tân Thành 4,25 3,00 6,00 13,25
#36460 040484 THPT Chu Văn An 5,25 3,00 5,00 13,25
#36461 050360 THPT Hồng Ngự 1 5,25 4,00 4,00 13,25
#36462 050443 THPT Hồng Ngự 1 5,25 3,00 5,00 13,25
#36463 050500 THPT Hồng Ngự 1 5,25 3,00 5,00 13,25
#36464 060007 THPT Hồng Ngự 2 4,00 5,25 4,00 13,25
#36465 060177 THPT Hồng Ngự 2 5,00 4,25 4,00 13,25
#36466 070097 THPT Hồng Ngự 3 4,50 2,75 6,00 13,25
#36467 090474 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,25 5,00 13,25
#36468 100318 THPT Thanh Bình 2 4,00 3,25 6,00 13,25
#36469 120273 THPT Tràm Chim 4,25 4,00 5,00 13,25
#36470 130343 THPT Tam Nông 4,50 3,75 5,00 13,25
#36471 130393 THPT Tam Nông 5,00 3,25 5,00 13,25
#36472 130505 THPT Tam Nông 3,50 4,75 5,00 13,25
#36473 150037 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 2,75 5,00 13,25
#36474 150131 THCS và THPT Phú Thành A 4,25 4,00 5,00 13,25
#36475 150139 THCS và THPT Phú Thành A 3,75 3,50 6,00 13,25
#36476 160443 THPT Tháp Mười 5,25 3,00 5,00 13,25
#36477 180243 THPT Trường Xuân 4,50 3,75 5,00 13,25
#36478 190086 THPT Phú Điền 4,50 3,75 5,00 13,25
#36479 200006 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 4,50 4,00 13,25
#36480 200174 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 2,50 6,00 13,25