↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1307/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39181 050531 THPT Hồng Ngự 1 3,75 3,75 4,40 11,90
#39182 060185 THPT Hồng Ngự 2 3,75 3,75 4,40 11,90
#39183 070497 THPT Hồng Ngự 3 4,00 3,50 4,40 11,90
#39184 090126 THPT Thanh Bình 1 4,75 2,75 4,40 11,90
#39185 090167 THPT Thanh Bình 1 3,75 3,75 4,40 11,90
#39186 090453 THPT Thanh Bình 1 4,25 3,25 4,40 11,90
#39187 090550 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,00 4,40 11,90
#39188 100421 THPT Thanh Bình 2 4,75 2,75 4,40 11,90
#39189 100513 THPT Thanh Bình 2 3,75 2,75 5,40 11,90
#39190 110115 THCS và THPT Tân Mỹ 4,50 3,00 4,40 11,90
#39191 120022 THPT Tràm Chim 4,25 3,25 4,40 11,90
#39192 120222 THPT Tràm Chim 5,00 2,50 4,40 11,90
#39193 150148 THCS và THPT Phú Thành A 3,75 3,75 4,40 11,90
#39194 160008 THPT Tháp Mười 4,25 3,25 4,40 11,90
#39195 160035 THPT Tháp Mười 3,50 4,00 4,40 11,90
#39196 190132 THPT Phú Điền 4,25 4,25 3,40 11,90
#39197 210440 THPT Cao Lãnh 1 4,50 3,00 4,40 11,90
#39198 210501 THPT Cao Lãnh 1 3,75 2,75 5,40 11,90
#39199 220041 THPT Cao Lãnh 2 3,50 3,00 5,40 11,90
#39200 220080 THPT Cao Lãnh 2 3,25 3,25 5,40 11,90
#39201 230180 THPT Thống Linh 3,75 3,75 4,40 11,90
#39202 230471 THPT Thống Linh 3,25 4,25 4,40 11,90
#39203 290009 THPT Đỗ Công Tường 3,25 4,25 4,40 11,90
#39204 290271 THPT Đỗ Công Tường 4,75 3,75 3,40 11,90
#39205 290283 THPT Đỗ Công Tường 3,75 3,75 4,40 11,90
#39206 310021 THPT Nguyễn Du 4,75 3,75 3,40 11,90
#39207 310188 THPT Nguyễn Du 5,00 3,50 3,40 11,90
#39208 330286 THPT Lai Vung 1 3,75 3,75 4,40 11,90
#39209 330345 THPT Lai Vung 1 4,00 3,50 4,40 11,90
#39210 340209 THPT Lai Vung 2 3,50 4,00 4,40 11,90