↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1318/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39511 770193 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 3,25 4,00 11,75
#39512 810005 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 3,25 3,50 5,00 11,75
#39513 010041 THPT Tân Hồng 5,00 1,50 4,20 +1,0 11,70
#39514 010274 THPT Tân Hồng 4,25 3,25 4,20 11,70
#39515 010640 THPT Tân Hồng 4,00 3,50 4,20 11,70
#39516 020019 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,25 2,25 5,20 11,70
#39517 040075 THPT Chu Văn An 5,50 2,00 4,20 11,70
#39518 040098 THPT Chu Văn An 5,00 2,50 4,20 11,70
#39519 040404 THPT Chu Văn An 3,00 3,50 5,20 11,70
#39520 050271 THPT Hồng Ngự 1 3,50 3,00 5,20 11,70
#39521 060217 THPT Hồng Ngự 2 5,00 2,50 4,20 11,70
#39522 060238 THPT Hồng Ngự 2 3,75 2,75 5,20 11,70
#39523 070052 THPT Hồng Ngự 3 2,75 3,75 5,20 11,70
#39524 070231 THPT Hồng Ngự 3 4,50 3,00 4,20 11,70
#39525 070398 THPT Hồng Ngự 3 3,00 3,50 5,20 11,70
#39526 080012 THPT Long Khánh A 3,75 3,75 4,20 11,70
#39527 080211 THPT Long Khánh A 2,75 2,75 6,20 11,70
#39528 090794 THPT Thanh Bình 1 3,50 4,00 4,20 11,70
#39529 090884 THPT Thanh Bình 1 5,75 1,75 4,20 11,70
#39530 100005 THPT Thanh Bình 2 3,75 3,75 4,20 11,70
#39531 100469 THPT Thanh Bình 2 5,25 3,25 3,20 11,70
#39532 120344 THPT Tràm Chim 4,75 2,75 4,20 11,70
#39533 130069 THPT Tam Nông 3,00 3,50 5,20 11,70
#39534 140102 THCS và THPT Hoà Bình 3,00 3,50 5,20 11,70
#39535 150078 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 3,50 3,20 11,70
#39536 160051 THPT Tháp Mười 3,50 4,00 4,20 11,70
#39537 160342 THPT Tháp Mười 5,00 3,50 3,20 11,70
#39538 180343 THPT Trường Xuân 4,25 2,25 5,20 11,70
#39539 220336 THPT Cao Lãnh 2 4,00 4,50 3,20 11,70
#39540 220406 THPT Cao Lãnh 2 2,50 4,00 5,20 11,70