↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1344/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40291 030004 THCS và THPT Tân Thành 3,50 2,50 5,20 11,20
#40292 040618 THPT Chu Văn An 3,25 1,75 6,20 11,20
#40293 050119 THPT Hồng Ngự 1 3,25 2,75 5,20 11,20
#40294 100079 THPT Thanh Bình 2 3,75 3,25 4,20 11,20
#40295 100183 THPT Thanh Bình 2 3,25 2,75 5,20 11,20
#40296 100509 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,00 3,20 11,20
#40297 100511 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,00 3,20 11,20
#40298 130349 THPT Tam Nông 4,00 3,00 4,20 11,20
#40299 140068 THCS và THPT Hoà Bình 4,25 1,75 5,20 11,20
#40300 190151 THPT Phú Điền 3,50 3,50 4,20 11,20
#40301 190186 THPT Phú Điền 5,75 2,25 3,20 11,20
#40302 200053 THPT Đốc Binh Kiều 2,75 5,25 3,20 11,20
#40303 220620 THPT Cao Lãnh 2 2,50 4,50 4,20 11,20
#40304 230321 THPT Thống Linh 3,75 2,25 5,20 11,20
#40305 230461 THPT Thống Linh 3,25 3,75 4,20 11,20
#40306 240210 THPT Kiến Văn 3,75 3,25 4,20 11,20
#40307 260044 THPT Trần Quốc Toản 2,25 2,75 6,20 11,20
#40308 260170 THPT Trần Quốc Toản 4,00 4,00 3,20 11,20
#40309 260536 THPT Trần Quốc Toản 4,75 3,25 3,20 11,20
#40310 270186 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 2,75 3,20 11,20
#40311 340026 THPT Lai Vung 2 2,75 4,25 4,20 11,20
#40312 340180 THPT Lai Vung 2 4,75 3,25 3,20 11,20
#40313 350074 THPT Lai Vung 3 4,50 3,50 3,20 11,20
#40314 360461 THPT Lấp Vò 1 3,50 3,50 4,20 11,20
#40315 370556 THPT Lấp Vò 2 3,75 4,25 3,20 11,20
#40316 380321 THPT Lấp Vò 3 4,00 3,00 4,20 11,20
#40317 390088 (Chưa xác định) 4,75 2,25 4,20 11,20
#40318 430093 THPT Lê Thanh Hiền 2,50 4,50 4,20 11,20
#40319 430331 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 4,00 3,20 11,20
#40320 460111 THPT Phạm Thành Trung 4,25 2,75 4,20 11,20