↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1361/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40801 730237 THPT Trương Định 3,00 3,25 4,60 10,85
#40802 750071 THPT Bình Đông 3,50 3,75 3,60 10,85
#40803 040202 THPT Chu Văn An 4,83 1,00 5,00 10,83
#40804 100549 THPT Thanh Bình 2 3,08 2,75 5,00 10,83
#40805 410340 THPT Châu Thành 2 5,17 2,25 3,40 10,82
#40806 580149 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,67 1,75 5,40 10,82
#40807 010106 THPT Tân Hồng 3,75 3,25 3,80 10,80
#40808 010180 THPT Tân Hồng 2,75 4,25 3,80 10,80
#40809 010576 THPT Tân Hồng 4,25 2,75 3,80 10,80
#40810 040089 THPT Chu Văn An 3,75 3,25 3,80 10,80
#40811 040240 THPT Chu Văn An 3,25 2,75 4,80 10,80
#40812 040519 THPT Chu Văn An 3,50 3,50 3,80 10,80
#40813 040556 THPT Chu Văn An 3,00 2,00 5,80 10,80
#40814 050132 THPT Hồng Ngự 1 3,50 3,50 3,80 10,80
#40815 060204 THPT Hồng Ngự 2 4,25 2,75 3,80 10,80
#40816 070273 THPT Hồng Ngự 3 2,25 3,75 4,80 10,80
#40817 080103 THPT Long Khánh A 2,50 4,50 3,80 10,80
#40818 090307 THPT Thanh Bình 1 3,50 2,50 4,80 10,80
#40819 100283 THPT Thanh Bình 2 3,00 4,00 3,80 10,80
#40820 100487 THPT Thanh Bình 2 4,75 1,25 4,80 10,80
#40821 110098 THCS và THPT Tân Mỹ 3,00 3,00 4,80 10,80
#40822 120213 THPT Tràm Chim 3,25 2,75 4,80 10,80
#40823 120288 THPT Tràm Chim 3,75 3,25 3,80 10,80
#40824 130136 THPT Tam Nông 3,50 2,50 4,80 10,80
#40825 130389 THPT Tam Nông 4,00 2,00 4,80 10,80
#40826 150025 THCS và THPT Phú Thành A 3,25 2,75 4,80 10,80
#40827 150192 THCS và THPT Phú Thành A 3,50 4,50 2,80 10,80
#40828 160527 THPT Tháp Mười 4,75 3,25 2,80 10,80
#40829 170057 THPT Mỹ Quý 3,75 3,25 3,80 10,80
#40830 240139 THPT Kiến Văn 5,00 3,00 2,80 10,80