↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1373/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41161 770344 THPT Nguyễn Văn Côn 2,00 4,75 3,80 10,55
#41162 800332 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,00 3,75 3,80 10,55
#41163 150226 THCS và THPT Phú Thành A 3,58 2,75 4,20 10,53
#41164 480229 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,33 3,00 3,20 10,53
#41165 650352 THPT Thủ Khoa Huân 3,83 2,50 4,20 10,53
#41166 410224 THPT Châu Thành 2 3,42 3,50 3,60 10,52
#41167 410428 THPT Châu Thành 2 3,67 3,25 3,60 10,52
#41168 010391 THPT Tân Hồng 4,00 2,50 4,00 10,50
#41169 030143 THCS và THPT Tân Thành 3,25 3,25 4,00 10,50
#41170 040273 THPT Chu Văn An 3,50 2,00 5,00 10,50
#41171 060003 THPT Hồng Ngự 2 3,75 3,75 3,00 10,50
#41172 060327 THPT Hồng Ngự 2 3,00 3,50 4,00 10,50
#41173 070116 THPT Hồng Ngự 3 2,50 3,00 5,00 10,50
#41174 070180 THPT Hồng Ngự 3 4,00 2,50 4,00 10,50
#41175 070230 THPT Hồng Ngự 3 3,75 3,75 3,00 10,50
#41176 100467 THPT Thanh Bình 2 4,75 2,75 3,00 10,50
#41177 110017 THCS và THPT Tân Mỹ 3,00 2,50 5,00 10,50
#41178 120068 THPT Tràm Chim 4,00 2,50 4,00 10,50
#41179 120408 THPT Tràm Chim 3,25 3,25 4,00 10,50
#41180 130150 THPT Tam Nông 3,75 2,75 3,00 +1,0 10,50
#41181 140108 THCS và THPT Hoà Bình 1,25 3,25 6,00 10,50
#41182 160588 THPT Tháp Mười 3,00 3,50 4,00 10,50
#41183 230015 THPT Thống Linh 3,50 3,00 4,00 10,50
#41184 230483 THPT Thống Linh 2,25 2,25 6,00 10,50
#41185 240306 THPT Kiến Văn 4,25 3,25 3,00 10,50
#41186 260523 THPT Trần Quốc Toản 5,00 2,50 3,00 10,50
#41187 290415 THPT Đỗ Công Tường 3,50 4,00 3,00 10,50
#41188 300988 THPT Sa Đéc 2,75 2,75 5,00 10,50
#41189 310072 THPT Nguyễn Du 3,50 3,00 4,00 10,50
#41190 350134 THPT Lai Vung 3 3,75 2,75 4,00 10,50