↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1387/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41581 760142 THPT Gò Công Đông 3,50 2,50 4,20 10,20
#41582 770145 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 2,50 4,20 10,20
#41583 800002 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,25 2,75 4,20 10,20
#41584 810027 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 4,25 2,75 3,20 10,20
#41585 470113 THPT Cái Bè 3,08 3,50 3,60 10,18
#41586 010614 THPT Tân Hồng 3,00 2,75 4,40 10,15
#41587 070061 THPT Hồng Ngự 3 4,50 2,25 3,40 10,15
#41588 070487 THPT Hồng Ngự 3 3,25 2,50 4,40 10,15
#41589 090351 THPT Thanh Bình 1 3,75 3,00 3,40 10,15
#41590 100144 THPT Thanh Bình 2 4,00 1,75 4,40 10,15
#41591 100211 THPT Thanh Bình 2 2,75 3,00 4,40 10,15
#41592 130391 THPT Tam Nông 4,50 2,25 3,40 10,15
#41593 150067 THCS và THPT Phú Thành A 4,25 2,50 3,40 10,15
#41594 160226 THPT Tháp Mười 2,75 3,00 4,40 10,15
#41595 160524 THPT Tháp Mười 2,50 3,25 4,40 10,15
#41596 180175 THPT Trường Xuân 3,25 3,50 3,40 10,15
#41597 180367 THPT Trường Xuân 2,50 3,25 4,40 10,15
#41598 190014 THPT Phú Điền 2,75 4,00 3,40 10,15
#41599 190375 THPT Phú Điền 3,25 4,50 2,40 10,15
#41600 220252 THPT Cao Lãnh 2 3,25 2,50 4,40 10,15
#41601 290195 THPT Đỗ Công Tường 1,75 3,00 5,40 10,15
#41602 300311 THPT Sa Đéc 4,25 2,50 3,40 10,15
#41603 330819 THPT Lai Vung 1 4,00 2,75 3,40 10,15
#41604 370479 THPT Lấp Vò 2 3,75 2,00 4,40 10,15
#41605 370502 THPT Lấp Vò 2 3,25 3,50 3,40 10,15
#41606 380344 THPT Lấp Vò 3 4,00 2,75 3,40 10,15
#41607 390120 (Chưa xác định) 3,50 3,25 3,40 10,15
#41608 400192 THPT Châu Thành 1 2,75 3,00 4,40 10,15
#41609 400610 THPT Châu Thành 1 2,75 4,00 3,40 10,15
#41610 410233 THPT Châu Thành 2 3,25 3,50 3,40 10,15