↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 393/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11761 770483 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 8,00 8,80 22,80
#11762 050122 THPT Hồng Ngự 1 6,58 9,00 7,20 22,78
#11763 070422 THPT Hồng Ngự 3 7,08 7,50 8,20 22,78
#11764 250371 THPT Cao Lãnh 6,08 8,50 8,20 22,78
#11765 700101 THPT Vĩnh Bình 8,08 6,50 8,20 22,78
#11766 100339 THPT Thanh Bình 2 6,17 8,00 8,60 22,77
#11767 330020 THPT Lai Vung 1 6,17 9,00 7,60 22,77
#11768 340451 THPT Lai Vung 2 6,67 6,50 9,60 22,77
#11769 460353 THPT Phạm Thành Trung 6,92 8,25 7,60 22,77
#11770 640333 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,17 8,00 7,60 22,77
#11771 730357 THPT Trương Định 7,42 6,75 8,60 22,77
#11772 810008 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 6,17 7,00 9,60 22,77
#11773 010122 THPT Tân Hồng 6,25 8,50 8,00 22,75
#11774 010160 THPT Tân Hồng 8,00 7,75 7,00 22,75
#11775 010276 THPT Tân Hồng 7,75 7,00 8,00 22,75
#11776 020235 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 7,75 8,00 22,75
#11777 020262 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 8,25 8,00 22,75
#11778 040335 THPT Chu Văn An 7,00 7,75 8,00 22,75
#11779 040434 THPT Chu Văn An 7,00 7,75 8,00 22,75
#11780 040648 THPT Chu Văn An 7,25 7,50 8,00 22,75
#11781 050223 THPT Hồng Ngự 1 6,00 8,75 8,00 22,75
#11782 050235 THPT Hồng Ngự 1 5,25 9,50 8,00 22,75
#11783 060202 THPT Hồng Ngự 2 8,25 6,50 8,00 22,75
#11784 060260 THPT Hồng Ngự 2 6,25 8,50 8,00 22,75
#11785 060291 THPT Hồng Ngự 2 7,25 7,50 8,00 22,75
#11786 070087 THPT Hồng Ngự 3 5,25 8,50 9,00 22,75
#11787 090101 THPT Thanh Bình 1 6,50 8,25 8,00 22,75
#11788 160015 THPT Tháp Mười 5,75 8,00 9,00 22,75
#11789 160042 THPT Tháp Mười 5,50 8,25 9,00 22,75
#11790 160197 THPT Tháp Mười 6,00 7,75 9,00 22,75
391392393394395Trang 393/1451