↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 398/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11911 050066 THPT Hồng Ngự 1 6,75 7,75 8,20 22,70
#11912 050155 THPT Hồng Ngự 1 7,25 8,25 7,20 22,70
#11913 050370 THPT Hồng Ngự 1 6,25 8,25 8,20 22,70
#11914 060094 THPT Hồng Ngự 2 6,50 8,00 8,20 22,70
#11915 060156 THPT Hồng Ngự 2 6,00 7,50 9,20 22,70
#11916 060346 THPT Hồng Ngự 2 7,00 8,50 7,20 22,70
#11917 070068 THPT Hồng Ngự 3 6,25 8,25 8,20 22,70
#11918 070110 THPT Hồng Ngự 3 7,25 6,25 9,20 22,70
#11919 070343 THPT Hồng Ngự 3 6,75 8,75 7,20 22,70
#11920 080213 THPT Long Khánh A 6,50 8,00 8,20 22,70
#11921 090689 THPT Thanh Bình 1 8,25 6,25 8,20 22,70
#11922 090935 THPT Thanh Bình 1 7,00 7,50 8,20 22,70
#11923 100149 THPT Thanh Bình 2 5,50 9,00 8,20 22,70
#11924 100453 THPT Thanh Bình 2 7,50 7,00 8,20 22,70
#11925 140037 THCS và THPT Hoà Bình 7,00 7,50 8,20 22,70
#11926 150128 THCS và THPT Phú Thành A 6,50 7,00 9,20 22,70
#11927 160010 THPT Tháp Mười 7,50 8,00 7,20 22,70
#11928 160125 THPT Tháp Mười 6,75 6,75 9,20 22,70
#11929 160406 THPT Tháp Mười 8,50 7,00 7,20 22,70
#11930 160507 THPT Tháp Mười 7,25 7,25 8,20 22,70
#11931 160612 THPT Tháp Mười 6,50 7,00 9,20 22,70
#11932 170120 THPT Mỹ Quý 7,25 7,25 8,20 22,70
#11933 170199 THPT Mỹ Quý 7,75 6,75 8,20 22,70
#11934 180135 THPT Trường Xuân 6,50 8,00 8,20 22,70
#11935 200039 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 9,25 7,20 22,70
#11936 210070 THPT Cao Lãnh 1 5,50 9,00 8,20 22,70
#11937 210546 THPT Cao Lãnh 1 7,00 6,50 9,20 22,70
#11938 220099 THPT Cao Lãnh 2 5,75 7,75 9,20 22,70
#11939 220706 THPT Cao Lãnh 2 6,75 7,75 8,20 22,70
#11940 230087 THPT Thống Linh 8,00 7,50 7,20 22,70
396397398399400Trang 398/1451