↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 452/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13531 300864 THPT Sa Đéc 6,08 7,00 9,00 22,08
#13532 760927 THPT Gò Công Đông 6,83 8,25 7,00 22,08
#13533 040130 THPT Chu Văn An 6,67 7,00 8,40 22,07
#13534 290008 THPT Đỗ Công Tường 6,92 6,75 8,40 22,07
#13535 660908 THPT Chợ Gạo 6,92 6,75 8,40 22,07
#13536 010328 THPT Tân Hồng 4,75 9,50 7,80 22,05
#13537 030191 THCS và THPT Tân Thành 6,50 7,75 7,80 22,05
#13538 040526 THPT Chu Văn An 6,00 8,25 7,80 22,05
#13539 050102 THPT Hồng Ngự 1 7,25 7,00 7,80 22,05
#13540 050127 THPT Hồng Ngự 1 7,50 6,75 7,80 22,05
#13541 050255 THPT Hồng Ngự 1 7,25 7,00 7,80 22,05
#13542 060114 THPT Hồng Ngự 2 8,00 6,25 7,80 22,05
#13543 060369 THPT Hồng Ngự 2 7,00 8,25 6,80 22,05
#13544 070055 THPT Hồng Ngự 3 6,25 7,00 8,80 22,05
#13545 080249 THPT Long Khánh A 5,50 7,75 8,80 22,05
#13546 090750 THPT Thanh Bình 1 6,75 7,50 7,80 22,05
#13547 100288 THPT Thanh Bình 2 5,25 8,00 8,80 22,05
#13548 100338 THPT Thanh Bình 2 7,25 7,00 7,80 22,05
#13549 110095 THCS và THPT Tân Mỹ 7,00 6,25 8,80 22,05
#13550 120387 THPT Tràm Chim 5,75 6,50 9,80 22,05
#13551 120486 THPT Tràm Chim 6,00 7,25 8,80 22,05
#13552 130004 THPT Tam Nông 7,25 7,00 7,80 22,05
#13553 150177 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 7,75 8,80 22,05
#13554 160075 THPT Tháp Mười 7,00 7,25 7,80 22,05
#13555 160087 THPT Tháp Mười 6,00 7,25 8,80 22,05
#13556 160302 THPT Tháp Mười 5,50 7,75 8,80 22,05
#13557 180327 THPT Trường Xuân 7,50 6,75 7,80 22,05
#13558 200119 THPT Đốc Binh Kiều 5,50 8,75 7,80 22,05
#13559 210405 THPT Cao Lãnh 1 7,50 6,75 7,80 22,05
#13560 220125 THPT Cao Lãnh 2 8,00 7,25 6,80 22,05
450451452453454Trang 452/1451