↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 569/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17041 750271 THPT Bình Đông 7,50 5,25 8,00 20,75
#17042 760058 THPT Gò Công Đông 6,50 7,25 7,00 20,75
#17043 760261 THPT Gò Công Đông 6,00 5,75 9,00 20,75
#17044 760436 THPT Gò Công Đông 7,50 5,25 8,00 20,75
#17045 090655 THPT Thanh Bình 1 6,33 8,00 6,40 20,73
#17046 340148 THPT Lai Vung 2 6,83 6,50 7,40 20,73
#17047 090746 THPT Thanh Bình 1 6,17 6,75 7,80 20,72
#17048 150001 THCS và THPT Phú Thành A 6,92 8,00 5,80 20,72
#17049 500024 THPT Lê Văn Phẩm 6,17 5,75 8,80 20,72
#17050 010421 THPT Tân Hồng 6,25 7,25 7,20 20,70
#17051 020227 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 6,25 7,20 20,70
#17052 030050 THCS và THPT Tân Thành 7,50 5,00 8,20 20,70
#17053 040078 THPT Chu Văn An 6,25 6,25 8,20 20,70
#17054 040100 THPT Chu Văn An 6,00 6,50 8,20 20,70
#17055 040506 THPT Chu Văn An 6,25 7,25 7,20 20,70
#17056 050442 THPT Hồng Ngự 1 7,50 5,00 8,20 20,70
#17057 060065 THPT Hồng Ngự 2 8,00 6,50 6,20 20,70
#17058 060162 THPT Hồng Ngự 2 6,25 6,25 8,20 20,70
#17059 070203 THPT Hồng Ngự 3 6,00 5,50 9,20 20,70
#17060 070553 THPT Hồng Ngự 3 6,75 5,75 8,20 20,70
#17061 080042 THPT Long Khánh A 8,50 5,00 7,20 20,70
#17062 090384 THPT Thanh Bình 1 6,75 5,75 8,20 20,70
#17063 100038 THPT Thanh Bình 2 5,75 5,75 9,20 20,70
#17064 120143 THPT Tràm Chim 6,50 7,00 7,20 20,70
#17065 120224 THPT Tràm Chim 5,50 8,00 7,20 20,70
#17066 120338 THPT Tràm Chim 5,25 7,25 8,20 20,70
#17067 120502 THPT Tràm Chim 6,25 6,25 8,20 20,70
#17068 120569 THPT Tràm Chim 5,25 7,25 8,20 20,70
#17069 130324 THPT Tam Nông 6,25 6,25 8,20 20,70
#17070 140081 THCS và THPT Hoà Bình 6,75 5,75 8,20 20,70
567568569570571Trang 569/1451