↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1281/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38401 770286 THPT Nguyễn Văn Côn 2,75 4,00 5,60 12,35
#38402 800128 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 2,25 3,60 12,35
#38403 230336 THPT Thống Linh 5,83 3,50 3,00 12,33
#38404 350111 THPT Lai Vung 3 3,58 2,75 6,00 12,33
#38405 010036 THPT Tân Hồng 4,25 3,25 4,80 12,30
#38406 010057 THPT Tân Hồng 3,00 3,50 5,80 12,30
#38407 010127 THPT Tân Hồng 3,75 4,75 3,80 12,30
#38408 040119 THPT Chu Văn An 4,00 3,50 4,80 12,30
#38409 050359 THPT Hồng Ngự 1 5,00 2,50 4,80 12,30
#38410 060036 THPT Hồng Ngự 2 5,00 3,50 3,80 12,30
#38411 060078 THPT Hồng Ngự 2 4,25 2,25 5,80 12,30
#38412 060128 THPT Hồng Ngự 2 4,25 2,25 5,80 12,30
#38413 060235 THPT Hồng Ngự 2 4,25 3,25 4,80 12,30
#38414 070464 THPT Hồng Ngự 3 4,00 4,50 3,80 12,30
#38415 080156 THPT Long Khánh A 3,75 3,75 4,80 12,30
#38416 090259 THPT Thanh Bình 1 3,75 3,75 4,80 12,30
#38417 090408 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,25 3,80 12,30
#38418 090489 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,75 3,80 12,30
#38419 100018 THPT Thanh Bình 2 2,50 4,00 5,80 12,30
#38420 100261 THPT Thanh Bình 2 5,50 4,00 2,80 12,30
#38421 130151 THPT Tam Nông 4,25 4,25 3,80 12,30
#38422 130352 THPT Tam Nông 4,00 2,50 5,80 12,30
#38423 130356 THPT Tam Nông 4,75 2,75 4,80 12,30
#38424 140086 THCS và THPT Hoà Bình 4,25 4,25 3,80 12,30
#38425 140098 THCS và THPT Hoà Bình 4,75 2,75 4,80 12,30
#38426 150044 THCS và THPT Phú Thành A 4,50 3,00 4,80 12,30
#38427 150140 THCS và THPT Phú Thành A 4,50 3,00 4,80 12,30
#38428 160436 THPT Tháp Mười 3,50 3,00 5,80 12,30
#38429 180092 THPT Trường Xuân 6,00 2,50 3,80 12,30
#38430 200045 THPT Đốc Binh Kiều 4,00 3,50 4,80 12,30