↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1391/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41701 060054 THPT Hồng Ngự 2 3,00 3,25 3,80 10,05
#41702 060085 THPT Hồng Ngự 2 3,50 1,75 4,80 10,05
#41703 060101 THPT Hồng Ngự 2 4,75 2,50 2,80 10,05
#41704 080292 THPT Long Khánh A 4,25 3,00 2,80 10,05
#41705 090471 THPT Thanh Bình 1 2,75 2,50 4,80 10,05
#41706 100429 THPT Thanh Bình 2 3,75 2,50 3,80 10,05
#41707 100552 THPT Thanh Bình 2 3,00 3,25 3,80 10,05
#41708 120309 THPT Tràm Chim 1,50 3,75 4,80 10,05
#41709 130260 THPT Tam Nông 2,00 3,25 3,80 +1,0 10,05
#41710 150094 THCS và THPT Phú Thành A 3,25 3,00 3,80 10,05
#41711 170194 THPT Mỹ Quý 3,25 3,00 3,80 10,05
#41712 200166 THPT Đốc Binh Kiều 1,75 3,50 4,80 10,05
#41713 210318 THPT Cao Lãnh 1 4,25 1,00 4,80 10,05
#41714 230513 THPT Thống Linh 3,00 2,25 4,80 10,05
#41715 250160 THPT Cao Lãnh 4,25 2,00 3,80 10,05
#41716 260065 THPT Trần Quốc Toản 3,75 2,50 3,80 10,05
#41717 290025 THPT Đỗ Công Tường 4,25 2,00 3,80 10,05
#41718 300600 THPT Sa Đéc 3,25 3,00 3,80 10,05
#41719 300980 THPT Sa Đéc 3,25 3,00 3,80 10,05
#41720 340006 THPT Lai Vung 2 2,50 3,75 3,80 10,05
#41721 350038 THPT Lai Vung 3 2,25 4,00 3,80 10,05
#41722 360118 THPT Lấp Vò 1 4,75 1,50 3,80 10,05
#41723 370526 THPT Lấp Vò 2 3,50 2,75 3,80 10,05
#41724 380129 THPT Lấp Vò 3 4,25 3,00 2,80 10,05
#41725 380260 THPT Lấp Vò 3 2,25 4,00 3,80 10,05
#41726 430161 THPT Lê Thanh Hiền 3,25 4,00 2,80 10,05
#41727 440093 THPT Thiên Hộ Dương 3,25 3,00 3,80 10,05
#41728 440337 THPT Thiên Hộ Dương 3,00 3,25 3,80 10,05
#41729 480152 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,25 3,00 2,80 10,05
#41730 480209 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,25 4,00 3,80 10,05