↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 222/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6631 800224 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 8,75 8,40 24,90
#6632 260502 THPT Trần Quốc Toản 7,58 8,50 8,80 24,88
#6633 340322 THPT Lai Vung 2 7,33 8,75 8,80 24,88
#6634 350098 THPT Lai Vung 3 7,83 8,25 8,80 24,88
#6635 410372 THPT Châu Thành 2 6,83 8,25 9,80 24,88
#6636 440445 THPT Thiên Hộ Dương 7,58 8,50 8,80 24,88
#6637 550106 THPT Vĩnh Kim 7,58 7,50 9,80 24,88
#6638 280741 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,42 9,25 8,20 7,50 32,37 24,87
#6639 460716 THPT Phạm Thành Trung 7,17 9,50 8,20 24,87
#6640 641356 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,42 9,25 8,20 24,87
#6641 020116 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 8,25 9,60 24,85
#6642 020187 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 8,25 9,60 24,85
#6643 040206 THPT Chu Văn An 7,75 8,50 8,60 24,85
#6644 040548 THPT Chu Văn An 7,50 8,75 8,60 24,85
#6645 040561 THPT Chu Văn An 9,25 7,00 8,60 24,85
#6646 050035 THPT Hồng Ngự 1 5,75 9,50 9,60 24,85
#6647 060224 THPT Hồng Ngự 2 7,75 8,50 8,60 24,85
#6648 070009 THPT Hồng Ngự 3 8,75 6,50 9,60 24,85
#6649 070236 THPT Hồng Ngự 3 9,00 7,25 8,60 24,85
#6650 070526 THPT Hồng Ngự 3 7,25 9,00 8,60 24,85
#6651 080189 THPT Long Khánh A 7,50 7,75 9,60 24,85
#6652 090561 THPT Thanh Bình 1 8,75 7,50 8,60 24,85
#6653 100156 THPT Thanh Bình 2 7,25 8,00 9,60 24,85
#6654 120046 THPT Tràm Chim 7,25 9,00 8,60 24,85
#6655 160198 THPT Tháp Mười 8,50 8,75 7,60 24,85
#6656 170205 THPT Mỹ Quý 7,25 9,00 8,60 24,85
#6657 220286 THPT Cao Lãnh 2 7,50 8,75 8,60 24,85
#6658 220323 THPT Cao Lãnh 2 8,00 8,25 8,60 24,85
#6659 220669 THPT Cao Lãnh 2 8,00 8,25 8,60 24,85
#6660 250004 THPT Cao Lãnh 8,25 8,00 8,60 24,85
220221222223224Trang 222/1451