↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 952/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28531 510379 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,58 3,25 6,60 16,43
#28532 770137 THPT Nguyễn Văn Côn 7,33 3,50 5,60 16,43
#28533 040344 THPT Chu Văn An 4,92 3,50 8,00 16,42
#28534 350110 THPT Lai Vung 3 5,67 4,75 6,00 16,42
#28535 550319 THPT Vĩnh Kim 6,67 3,75 6,00 16,42
#28536 810051 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 5,16 5,25 6,00 16,41
#28537 010517 THPT Tân Hồng 3,00 8,00 5,40 16,40
#28538 020252 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 5,50 6,40 16,40
#28539 030034 THCS và THPT Tân Thành 4,75 4,25 7,40 16,40
#28540 030124 THCS và THPT Tân Thành 5,50 3,50 7,40 16,40
#28541 040234 THPT Chu Văn An 6,50 2,50 7,40 16,40
#28542 050339 THPT Hồng Ngự 1 4,75 4,25 7,40 16,40
#28543 050435 THPT Hồng Ngự 1 6,00 3,00 6,40 +1,0 16,40
#28544 050491 THPT Hồng Ngự 1 7,25 3,75 5,40 16,40
#28545 060228 THPT Hồng Ngự 2 5,00 7,00 4,40 16,40
#28546 070029 THPT Hồng Ngự 3 5,25 4,75 6,40 16,40
#28547 070036 THPT Hồng Ngự 3 5,50 5,50 5,40 16,40
#28548 070093 THPT Hồng Ngự 3 6,00 5,00 5,40 16,40
#28549 070359 THPT Hồng Ngự 3 5,00 4,00 7,40 16,40
#28550 080247 THPT Long Khánh A 4,75 4,25 7,40 16,40
#28551 090649 THPT Thanh Bình 1 5,50 4,50 6,40 16,40
#28552 090696 THPT Thanh Bình 1 7,00 4,00 5,40 16,40
#28553 100209 THPT Thanh Bình 2 4,75 5,25 6,40 16,40
#28554 120201 THPT Tràm Chim 5,50 4,50 6,40 16,40
#28555 120504 THPT Tràm Chim 5,50 4,50 6,40 16,40
#28556 130023 THPT Tam Nông 6,25 4,75 5,40 16,40
#28557 130155 THPT Tam Nông 6,50 3,50 6,40 16,40
#28558 130196 THPT Tam Nông 6,75 4,25 5,40 16,40
#28559 150076 THCS và THPT Phú Thành A 6,50 5,50 4,40 16,40
#28560 150118 THCS và THPT Phú Thành A 6,50 3,50 6,40 16,40
950951952953954Trang 952/1451